UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1966
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/1 ÂLTân MãoTrực Mãn2Hoàng đạo
13/1 ÂLNhâm ThìnTrực Bình3Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý TỵTrực Định4Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp NgọTrực Định5Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp6Hắc đạo
17/1 ÂLBính ThânTrực Phá7Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy8Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành9Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu10Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TýTrực Khai11Hoàng đạo
22/1 ÂLTân SửuTrực Bế12Hắc đạo
23/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến13Hắc đạo
24/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ14Hoàng đạo
25/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn15Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt TỵTrực Bình16Hắc đạo
27/1 ÂLBính NgọTrực Định17Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp18Hắc đạo
29/1 ÂLMậu ThânTrực Phá19Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy20Hắc đạo
1/2 ÂLCanh TuấtTrực Thành21Hắc đạo
2/2 ÂLTân HợiTrực Thu22Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm TýTrực Khai23Hắc đạo
4/2 ÂLQuý SửuTrực Bế24Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp DầnTrực Kiến25Hoàng đạo
6/2 ÂLẤt MãoTrực Trừ26Hắc đạo
7/2 ÂLBính ThìnTrực Mãn27Hắc đạo
8/2 ÂLĐinh TỵTrực Bình28Hoàng đạo
9/2 ÂLMậu NgọTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.