UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1966

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/12 ÂLCanh ThânTrực Thành
2Hắc đạo
11/12 ÂLTân DậuTrực Thu
3Hoàng đạo
12/12 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
4Hoàng đạo
13/12 ÂLQuý HợiTrực Bế
5Hắc đạo
14/12 ÂLGiáp TýTrực Kiến
6Hắc đạo
15/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
7Hoàng đạo
16/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
8Hoàng đạo
17/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
9Hắc đạo
18/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
10Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
11Hắc đạo
20/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
12Hắc đạo
21/12 ÂLTân MùiTrực Phá
13Hoàng đạo
22/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
14Hắc đạo
23/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
15Hoàng đạo
24/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
16Hoàng đạo
25/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
17Hắc đạo
26/12 ÂLBính TýTrực Bế
18Hắc đạo
27/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến
19Hoàng đạo
28/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ
20Hoàng đạo
29/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
21Hoàng đạo
1/1 ÂLCanh ThìnTrực Bình
22Hoàng đạo
2/1 ÂLTân TỵTrực Định
23Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm NgọTrực Chấp
24Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý MùiTrực Phá
25Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp ThânTrực Nguy
26Hắc đạo
6/1 ÂLẤt DậuTrực Thành
27Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TuấtTrực Thu
28Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh HợiTrực Khai
29Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TýTrực Bế
30Hoàng đạo
10/1 ÂLKỷ SửuTrực Kiến
31Hắc đạo
11/1 ÂLCanh DầnTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1966 | Tử Vi Hàng Ngày