UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1966
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/3 ÂLCanh DầnTrực Bế2Hắc đạo
12/3 ÂLTân MãoTrực Kiến3Hoàng đạo
13/3 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ4Hoàng đạo
14/3 ÂLQuý TỵTrực Mãn5Hắc đạo
15/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn6Hắc đạo
16/3 ÂLẤt MùiTrực Bình7Hoàng đạo
17/3 ÂLBính ThânTrực Định8Hoàng đạo
18/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp9Hắc đạo
19/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá10Hoàng đạo
20/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy11Hắc đạo
21/3 ÂLCanh TýTrực Thành12Hắc đạo
22/3 ÂLTân SửuTrực Thu13Hoàng đạo
23/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai14Hắc đạo
24/3 ÂLQuý MãoTrực Bế15Hoàng đạo
25/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến16Hoàng đạo
26/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ17Hắc đạo
27/3 ÂLBính NgọTrực Mãn18Hắc đạo
28/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình19Hoàng đạo
29/3 ÂLMậu ThânTrực Định20Hoàng đạo
30/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp21Hắc đạo
1/3 nhuận ÂLCanh TuấtTrực Phá22Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLTân HợiTrực Nguy23Hắc đạo
3/3 nhuận ÂLNhâm TýTrực Thành24Hắc đạo
4/3 nhuận ÂLQuý SửuTrực Thu25Hoàng đạo
5/3 nhuận ÂLGiáp DầnTrực Khai26Hắc đạo
6/3 nhuận ÂLẤt MãoTrực Bế27Hoàng đạo
7/3 nhuận ÂLBính ThìnTrực Kiến28Hoàng đạo
8/3 nhuận ÂLĐinh TỵTrực Trừ29Hắc đạo
9/3 nhuận ÂLMậu NgọTrực Mãn30Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLKỷ MùiTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.