UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1966
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/3 nhuận ÂLCanh ThânTrực Định2Hoàng đạo
12/3 nhuận ÂLTân DậuTrực Chấp3Hắc đạo
13/3 nhuận ÂLNhâm TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
14/3 nhuận ÂLQuý HợiTrực Nguy5Hắc đạo
15/3 nhuận ÂLGiáp TýTrực Thành6Hắc đạo
16/3 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thành7Hoàng đạo
17/3 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu8Hắc đạo
18/3 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai9Hoàng đạo
19/3 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế10Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến11Hắc đạo
21/3 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ12Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn13Hoàng đạo
23/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình14Hoàng đạo
24/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định15Hắc đạo
25/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
26/3 nhuận ÂLẤt HợiTrực Phá17Hắc đạo
27/3 nhuận ÂLBính TýTrực Nguy18Hắc đạo
28/3 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thành19Hoàng đạo
29/3 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thu20Hắc đạo
1/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai21Hoàng đạo
2/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế22Hắc đạo
3/4 ÂLTân TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn25Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình26Hắc đạo
7/4 ÂLẤt DậuTrực Định27Hoàng đạo
8/4 ÂLBính TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
9/4 ÂLĐinh HợiTrực Phá29Hắc đạo
10/4 ÂLMậu TýTrực Nguy30Hoàng đạo
11/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành31Hắc đạo
12/4 ÂLCanh DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.