UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1967

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/4 ÂLBính ThânTrực Bình
2Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
3Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
4Hoàng đạo
27/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
5Hắc đạo
28/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
6Hoàng đạo
29/4 ÂLTân SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
30/4 ÂLNhâm DầnTrực Thành
8Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
9Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
10Hắc đạo
3/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
11Hoàng đạo
4/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
12Hắc đạo
5/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ
13Hoàng đạo
6/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
14Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
15Hắc đạo
8/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
16Hắc đạo
9/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
17Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
18Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
19Hắc đạo
12/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
20Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt MãoTrực Thu
21Hắc đạo
14/5 ÂLBính ThìnTrực Khai
22Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế
23Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến
24Hắc đạo
17/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ
25Hoàng đạo
18/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn
26Hoàng đạo
19/5 ÂLTân DậuTrực Bình
27Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
28Hắc đạo
21/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
29Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
30Hoàng đạo
23/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1967 | Tử Vi Hàng Ngày