UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 7/ 1967
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/5 ÂLBính DầnTrực Thành2Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu3Hắc đạo
26/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai4Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế5Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến6Hắc đạo
29/5 ÂLTân MùiTrực Trừ7Hoàng đạo
30/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn8Hắc đạo
1/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn9Hoàng đạo
2/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình10Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt HợiTrực Định11Hắc đạo
4/6 ÂLBính TýTrực Chấp12Hắc đạo
5/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá13Hoàng đạo
6/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy14Hoàng đạo
7/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành15Hắc đạo
8/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu16Hoàng đạo
9/6 ÂLTân TỵTrực Khai17Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế18Hắc đạo
11/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến19Hoàng đạo
12/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ20Hắc đạo
13/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn21Hoàng đạo
14/6 ÂLBính TuấtTrực Bình22Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh HợiTrực Định23Hắc đạo
16/6 ÂLMậu TýTrực Chấp24Hắc đạo
17/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá25Hoàng đạo
18/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy26Hoàng đạo
19/6 ÂLTân MãoTrực Thành27Hắc đạo
20/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu28Hoàng đạo
21/6 ÂLQuý TỵTrực Khai29Hắc đạo
22/6 ÂLGiáp NgọTrực Bế30Hắc đạo
23/6 ÂLẤt MùiTrực Kiến31Hoàng đạo
24/6 ÂLBính ThânTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.