UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1968

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/2 ÂLCanh NgọTrực Định
2Hoàng đạo
4/2 ÂLTân MùiTrực Chấp
3Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm ThânTrực Phá
4Hoàng đạo
6/2 ÂLQuý DậuTrực Nguy
5Hắc đạo
7/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
6Hắc đạo
8/2 ÂLẤt HợiTrực Thành
7Hoàng đạo
9/2 ÂLBính TýTrực Thu
8Hắc đạo
10/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
9Hoàng đạo
11/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
10Hoàng đạo
12/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
11Hắc đạo
13/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
12Hắc đạo
14/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
13Hoàng đạo
15/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
14Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý MùiTrực Định
15Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
16Hoàng đạo
18/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
17Hắc đạo
19/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
18Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
19Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu TýTrực Thu
20Hắc đạo
22/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
21Hoàng đạo
23/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
22Hoàng đạo
24/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
23Hắc đạo
25/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
24Hắc đạo
26/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
25Hoàng đạo
27/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
26Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt MùiTrực Định
27Hắc đạo
29/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
28Hoàng đạo
30/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
29Hắc đạo
1/3 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
30Hoàng đạo
2/3 ÂLKỷ HợiTrực Thành
31Hắc đạo
3/3 ÂLCanh TýTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1968 | Tử Vi Hàng Ngày