UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1968
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/3 ÂLTân SửuTrực Khai2Hoàng đạo
5/3 ÂLNhâm DầnTrực Bế3Hắc đạo
6/3 ÂLQuý MãoTrực Kiến4Hoàng đạo
7/3 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ5Hoàng đạo
8/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ6Hắc đạo
9/3 ÂLBính NgọTrực Mãn7Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình8Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu ThânTrực Định9Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp10Hắc đạo
13/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá11Hoàng đạo
14/3 ÂLTân HợiTrực Nguy12Hắc đạo
15/3 ÂLNhâm TýTrực Thành13Hắc đạo
16/3 ÂLQuý SửuTrực Thu14Hoàng đạo
17/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai15Hắc đạo
18/3 ÂLẤt MãoTrực Bế16Hoàng đạo
19/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến17Hoàng đạo
20/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ18Hắc đạo
21/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn19Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình20Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh ThânTrực Định21Hoàng đạo
24/3 ÂLTân DậuTrực Chấp22Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá23Hoàng đạo
26/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy24Hắc đạo
27/3 ÂLGiáp TýTrực Thành25Hắc đạo
28/3 ÂLẤt SửuTrực Thu26Hoàng đạo
29/3 ÂLBính DầnTrực Khai27Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh MãoTrực Bế28Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu ThìnTrực Kiến29Hắc đạo
3/4 ÂLKỷ TỵTrực Trừ30Hoàng đạo
4/4 ÂLCanh NgọTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.