UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1969

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá
2Hoàng đạo
23/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
3Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
4Hắc đạo
25/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
5Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
6Hoàng đạo
27/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
7Hắc đạo
28/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
30/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
2/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
12Hắc đạo
3/10 ÂLTân MãoTrực Định
13Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
5/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
6/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
17Hắc đạo
8/10 ÂLBính ThânTrực Thu
18Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
11/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
12/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
13/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
24Hắc đạo
15/10 ÂLQuý MãoTrực Định
25Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
17/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
18/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
28Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
29Hắc đạo
20/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
30Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1969 | Tử Vi Hàng Ngày