UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 1969

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
2Hoàng đạo
23/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
3Hắc đạo
24/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
4Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
5Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
6Hắc đạo
27/10 ÂLẤt MãoTrực Định
7Hoàng đạo
28/10 ÂLBính ThìnTrực Định
8Hắc đạo
29/10 ÂLĐinh TỵTrực Chấp
9Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu NgọTrực Phá
10Hắc đạo
2/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy
11Hoàng đạo
3/11 ÂLCanh ThânTrực Thành
12Hoàng đạo
4/11 ÂLTân DậuTrực Thu
13Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai
14Hắc đạo
6/11 ÂLQuý HợiTrực Bế
15Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến
16Hoàng đạo
8/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ
17Hắc đạo
9/11 ÂLBính DầnTrực Mãn
18Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình
19Hắc đạo
11/11 ÂLMậu ThìnTrực Định
20Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp
21Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh NgọTrực Phá
22Hắc đạo
14/11 ÂLTân MùiTrực Nguy
23Hoàng đạo
15/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành
24Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
25Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
26Hắc đạo
18/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
27Hoàng đạo
19/11 ÂLBính TýTrực Kiến
28Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
29Hắc đạo
21/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
30Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
31Hắc đạo
23/11 ÂLCanh ThìnTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/1969 | Tử Vi Hàng Ngày