UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1969

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
2Hoàng đạo
16/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
3Hắc đạo
17/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
4Hoàng đạo
18/12 ÂLCanh TuấtTrực Thành
5Hoàng đạo
19/12 ÂLTân HợiTrực Thu
6Hắc đạo
20/12 ÂLNhâm TýTrực Khai
7Hắc đạo
21/12 ÂLQuý SửuTrực Bế
8Hoàng đạo
22/12 ÂLGiáp DầnTrực Kiến
9Hoàng đạo
23/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ
10Hắc đạo
24/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn
11Hoàng đạo
25/12 ÂLĐinh TỵTrực Bình
12Hắc đạo
26/12 ÂLMậu NgọTrực Định
13Hắc đạo
27/12 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
14Hoàng đạo
28/12 ÂLCanh ThânTrực Phá
15Hắc đạo
29/12 ÂLTân DậuTrực Nguy
16Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
17Hắc đạo
2/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
18Hoàng đạo
3/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
19Hoàng đạo
4/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
20Hắc đạo
5/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
21Hắc đạo
6/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
22Hoàng đạo
7/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
23Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
24Hắc đạo
9/1 ÂLCanh NgọTrực Định
25Hoàng đạo
10/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
26Hắc đạo
11/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
27Hắc đạo
12/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
28Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1969 | Tử Vi Hàng Ngày