UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1969
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
14/1 ÂLẤt HợiTrực Thu2Hoàng đạo
15/1 ÂLBính TýTrực Khai3Hoàng đạo
16/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế4Hắc đạo
17/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến5Hắc đạo
18/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ6Hoàng đạo
19/1 ÂLCanh ThìnTrực Trừ7Hoàng đạo
20/1 ÂLTân TỵTrực Mãn8Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm NgọTrực Bình9Hoàng đạo
22/1 ÂLQuý MùiTrực Định10Hắc đạo
23/1 ÂLGiáp ThânTrực Chấp11Hắc đạo
24/1 ÂLẤt DậuTrực Phá12Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy13Hắc đạo
26/1 ÂLĐinh HợiTrực Thành14Hoàng đạo
27/1 ÂLMậu TýTrực Thu15Hoàng đạo
28/1 ÂLKỷ SửuTrực Khai16Hắc đạo
29/1 ÂLCanh DầnTrực Bế17Hắc đạo
30/1 ÂLTân MãoTrực Kiến18Hắc đạo
1/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ19Hắc đạo
2/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn20Hoàng đạo
3/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình21Hoàng đạo
4/2 ÂLẤt MùiTrực Định22Hắc đạo
5/2 ÂLBính ThânTrực Chấp23Hoàng đạo
6/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá24Hắc đạo
7/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy25Hắc đạo
8/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành26Hoàng đạo
9/2 ÂLCanh TýTrực Thu27Hắc đạo
10/2 ÂLTân SửuTrực Khai28Hoàng đạo
11/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế29Hoàng đạo
12/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến30Hắc đạo
13/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ31Hắc đạo
14/2 ÂLẤt TỵTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.