UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1969
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/3 ÂLBính TýTrực Thành2Hắc đạo
16/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu3Hoàng đạo
17/3 ÂLMậu DầnTrực Khai4Hắc đạo
18/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế5Hoàng đạo
19/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến6Hoàng đạo
20/3 ÂLTân TỵTrực Kiến7Hắc đạo
21/3 ÂLNhâm NgọTrực Trừ8Hắc đạo
22/3 ÂLQuý MùiTrực Mãn9Hoàng đạo
23/3 ÂLGiáp ThânTrực Bình10Hoàng đạo
24/3 ÂLẤt DậuTrực Định11Hắc đạo
25/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
26/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá13Hắc đạo
27/3 ÂLMậu TýTrực Nguy14Hắc đạo
28/3 ÂLKỷ SửuTrực Thành15Hoàng đạo
29/3 ÂLCanh DầnTrực Thu16Hắc đạo
1/4 ÂLTân MãoTrực Khai17Hoàng đạo
2/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế18Hắc đạo
3/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
4/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
5/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn21Hắc đạo
6/4 ÂLBính ThânTrực Bình22Hắc đạo
7/4 ÂLĐinh DậuTrực Định23Hoàng đạo
8/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
9/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá25Hắc đạo
10/4 ÂLCanh TýTrực Nguy26Hoàng đạo
11/4 ÂLTân SửuTrực Thành27Hắc đạo
12/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu28Hắc đạo
13/4 ÂLQuý MãoTrực Khai29Hoàng đạo
14/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế30Hắc đạo
15/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
16/4 ÂLBính NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.