UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1969
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/2 ÂLBính NgọTrực Bình2Hoàng đạo
16/2 ÂLĐinh MùiTrực Định3Hắc đạo
17/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
18/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá5Hắc đạo
19/2 ÂLCanh TuấtTrực Phá6Hắc đạo
20/2 ÂLTân HợiTrực Nguy7Hoàng đạo
21/2 ÂLNhâm TýTrực Thành8Hắc đạo
22/2 ÂLQuý SửuTrực Thu9Hoàng đạo
23/2 ÂLGiáp DầnTrực Khai10Hoàng đạo
24/2 ÂLẤt MãoTrực Bế11Hắc đạo
25/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến12Hắc đạo
26/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ13Hoàng đạo
27/2 ÂLMậu NgọTrực Mãn14Hoàng đạo
28/2 ÂLKỷ MùiTrực Bình15Hắc đạo
29/2 ÂLCanh ThânTrực Định16Hoàng đạo
30/2 ÂLTân DậuTrực Chấp17Hắc đạo
1/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
2/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy19Hắc đạo
3/3 ÂLGiáp TýTrực Thành20Hắc đạo
4/3 ÂLẤt SửuTrực Thu21Hoàng đạo
5/3 ÂLBính DầnTrực Khai22Hắc đạo
6/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế23Hoàng đạo
7/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
8/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ25Hắc đạo
9/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn26Hắc đạo
10/3 ÂLTân MùiTrực Bình27Hoàng đạo
11/3 ÂLNhâm ThânTrực Định28Hoàng đạo
12/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp29Hắc đạo
13/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
14/3 ÂLẤt HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.