UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1969
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ2Hắc đạo
20/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn3Hoàng đạo
21/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình4Hoàng đạo
22/6 ÂLTân HợiTrực Định5Hắc đạo
23/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp6Hắc đạo
24/6 ÂLQuý SửuTrực Phá7Hoàng đạo
25/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy8Hoàng đạo
26/6 ÂLẤt MãoTrực Nguy9Hắc đạo
27/6 ÂLBính ThìnTrực Thành10Hoàng đạo
28/6 ÂLĐinh TỵTrực Thu11Hắc đạo
29/6 ÂLMậu NgọTrực Khai12Hắc đạo
30/6 ÂLKỷ MùiTrực Bế13Hắc đạo
1/7 ÂLCanh ThânTrực Kiến14Hắc đạo
2/7 ÂLTân DậuTrực Trừ15Hoàng đạo
3/7 ÂLNhâm TuấtTrực Mãn16Hắc đạo
4/7 ÂLQuý HợiTrực Bình17Hoàng đạo
5/7 ÂLGiáp TýTrực Định18Hoàng đạo
6/7 ÂLẤt SửuTrực Chấp19Hắc đạo
7/7 ÂLBính DầnTrực Phá20Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh MãoTrực Nguy21Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu ThìnTrực Thành22Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ TỵTrực Thu23Hắc đạo
11/7 ÂLCanh NgọTrực Khai24Hoàng đạo
12/7 ÂLTân MùiTrực Bế25Hắc đạo
13/7 ÂLNhâm ThânTrực Kiến26Hắc đạo
14/7 ÂLQuý DậuTrực Trừ27Hoàng đạo
15/7 ÂLGiáp TuấtTrực Mãn28Hắc đạo
16/7 ÂLẤt HợiTrực Bình29Hoàng đạo
17/7 ÂLBính TýTrực Định30Hoàng đạo
18/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp31Hắc đạo
19/7 ÂLMậu DầnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.