UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1969
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy2Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành3Hoàng đạo
22/7 ÂLTân TỵTrực Thu4Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai5Hoàng đạo
24/7 ÂLQuý MùiTrực Bế6Hắc đạo
25/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến7Hắc đạo
26/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ8Hoàng đạo
27/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ9Hắc đạo
28/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn10Hoàng đạo
29/7 ÂLMậu TýTrực Bình11Hoàng đạo
30/7 ÂLKỷ SửuTrực Định12Hoàng đạo
1/8 ÂLCanh DầnTrực Chấp13Hoàng đạo
2/8 ÂLTân MãoTrực Phá14Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy15Hắc đạo
4/8 ÂLQuý TỵTrực Thành16Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu17Hoàng đạo
6/8 ÂLẤt MùiTrực Khai18Hắc đạo
7/8 ÂLBính ThânTrực Bế19Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến20Hắc đạo
9/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ21Hắc đạo
10/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn22Hoàng đạo
11/8 ÂLCanh TýTrực Bình23Hắc đạo
12/8 ÂLTân SửuTrực Định24Hoàng đạo
13/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp25Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý MãoTrực Phá26Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy27Hắc đạo
16/8 ÂLẤt TỵTrực Thành28Hoàng đạo
17/8 ÂLBính NgọTrực Thu29Hoàng đạo
18/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai30Hắc đạo
19/8 ÂLMậu ThânTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.