UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1970
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/9 ÂLGiáp DầnTrực Chấp2Hắc đạo
3/9 ÂLẤt MãoTrực Phá3Hoàng đạo
4/9 ÂLBính ThìnTrực Nguy4Hoàng đạo
5/9 ÂLĐinh TỵTrực Thành5Hắc đạo
6/9 ÂLMậu NgọTrực Thu6Hắc đạo
7/9 ÂLKỷ MùiTrực Khai7Hoàng đạo
8/9 ÂLCanh ThânTrực Bế8Hoàng đạo
9/9 ÂLTân DậuTrực Kiến9Hắc đạo
10/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến10Hoàng đạo
11/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ11Hắc đạo
12/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn12Hắc đạo
13/9 ÂLẤt SửuTrực Bình13Hoàng đạo
14/9 ÂLBính DầnTrực Định14Hắc đạo
15/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp15Hoàng đạo
16/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá16Hoàng đạo
17/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy17Hắc đạo
18/9 ÂLCanh NgọTrực Thành18Hắc đạo
19/9 ÂLTân MùiTrực Thu19Hoàng đạo
20/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai20Hoàng đạo
21/9 ÂLQuý DậuTrực Bế21Hắc đạo
22/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến22Hoàng đạo
23/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ23Hắc đạo
24/9 ÂLBính TýTrực Mãn24Hắc đạo
25/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình25Hoàng đạo
26/9 ÂLMậu DầnTrực Định26Hắc đạo
27/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp27Hoàng đạo
28/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá28Hoàng đạo
29/9 ÂLTân TỵTrực Nguy29Hắc đạo
30/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành30Hoàng đạo
1/10 ÂLQuý MùiTrực Thu31Hắc đạo
2/10 ÂLGiáp ThânTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.