UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1970

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/10 ÂLẤt DậuTrực Bế
2Hoàng đạo
4/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến
3Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ
4Hắc đạo
6/10 ÂLMậu TýTrực Mãn
5Hoàng đạo
7/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình
6Hắc đạo
8/10 ÂLCanh DầnTrực Định
7Hắc đạo
9/10 ÂLTân MãoTrực Chấp
8Hoàng đạo
10/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
9Hắc đạo
11/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
10Hoàng đạo
12/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
11Hoàng đạo
13/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
12Hắc đạo
14/10 ÂLBính ThânTrực Thu
13Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
14Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
15Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
16Hắc đạo
18/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
17Hoàng đạo
19/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
18Hắc đạo
20/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
19Hắc đạo
21/10 ÂLQuý MãoTrực Định
20Hoàng đạo
22/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
21Hắc đạo
23/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
22Hoàng đạo
24/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
23Hoàng đạo
25/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
24Hắc đạo
26/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
25Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
26Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
27Hoàng đạo
29/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
28Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
29Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý SửuTrực Mãn
30Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp DầnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1970 | Tử Vi Hàng Ngày