UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1970
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm TýTrực Bế2Hắc đạo
26/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến3Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ4Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt MãoTrực Trừ5Hắc đạo
29/12 ÂLBính ThìnTrực Mãn6Hoàng đạo
1/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình7Hắc đạo
2/1 ÂLMậu NgọTrực Định8Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp9Hắc đạo
4/1 ÂLCanh ThânTrực Phá10Hắc đạo
5/1 ÂLTân DậuTrực Nguy11Hoàng đạo
6/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành12Hắc đạo
7/1 ÂLQuý HợiTrực Thu13Hoàng đạo
8/1 ÂLGiáp TýTrực Khai14Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt SửuTrực Bế15Hắc đạo
10/1 ÂLBính DầnTrực Kiến16Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ17Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn18Hoàng đạo
13/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình19Hắc đạo
14/1 ÂLCanh NgọTrực Định20Hoàng đạo
15/1 ÂLTân MùiTrực Chấp21Hắc đạo
16/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá22Hắc đạo
17/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy23Hoàng đạo
18/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành24Hắc đạo
19/1 ÂLẤt HợiTrực Thu25Hoàng đạo
20/1 ÂLBính TýTrực Khai26Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế27Hắc đạo
22/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến28Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ MãoTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.