UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1970

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
2Hoàng đạo
25/1 ÂLTân TỵTrực Bình
3Hắc đạo
26/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
4Hoàng đạo
27/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
28/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
6Hắc đạo
29/1 ÂLẤt DậuTrực Phá
7Hoàng đạo
30/1 ÂLBính TuấtTrực Nguy
8Hắc đạo
1/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành
9Hoàng đạo
2/2 ÂLMậu TýTrực Thu
10Hắc đạo
3/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
11Hoàng đạo
4/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
12Hoàng đạo
5/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
13Hắc đạo
6/2 ÂLNhâm ThìnTrực Trừ
14Hắc đạo
7/2 ÂLQuý TỵTrực Mãn
15Hoàng đạo
8/2 ÂLGiáp NgọTrực Bình
16Hoàng đạo
9/2 ÂLẤt MùiTrực Định
17Hắc đạo
10/2 ÂLBính ThânTrực Chấp
18Hoàng đạo
11/2 ÂLĐinh DậuTrực Phá
19Hắc đạo
12/2 ÂLMậu TuấtTrực Nguy
20Hắc đạo
13/2 ÂLKỷ HợiTrực Thành
21Hoàng đạo
14/2 ÂLCanh TýTrực Thu
22Hắc đạo
15/2 ÂLTân SửuTrực Khai
23Hoàng đạo
16/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế
24Hoàng đạo
17/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến
25Hắc đạo
18/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ
26Hắc đạo
19/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn
27Hoàng đạo
20/2 ÂLBính NgọTrực Bình
28Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MùiTrực Định
29Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp
30Hoàng đạo
23/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá
31Hắc đạo
24/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1970 | Tử Vi Hàng Ngày