UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 1970
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/2 ÂLTân HợiTrực Thành2Hoàng đạo
26/2 ÂLNhâm TýTrực Thu3Hắc đạo
27/2 ÂLQuý SửuTrực Khai4Hoàng đạo
28/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế5Hoàng đạo
29/2 ÂLẤt MãoTrực Bế6Hoàng đạo
1/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến7Hoàng đạo
2/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ8Hắc đạo
3/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn9Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình10Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThânTrực Định11Hoàng đạo
6/3 ÂLTân DậuTrực Chấp12Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
8/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy14Hắc đạo
9/3 ÂLGiáp TýTrực Thành15Hắc đạo
10/3 ÂLẤt SửuTrực Thu16Hoàng đạo
11/3 ÂLBính DầnTrực Khai17Hắc đạo
12/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế18Hoàng đạo
13/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
14/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ20Hắc đạo
15/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn21Hắc đạo
16/3 ÂLTân MùiTrực Bình22Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThânTrực Định23Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp24Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
20/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy26Hắc đạo
21/3 ÂLBính TýTrực Thành27Hắc đạo
22/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu28Hoàng đạo
23/3 ÂLMậu DầnTrực Khai29Hắc đạo
24/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế30Hoàng đạo
25/3 ÂLCanh ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.