UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1971

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
6/1 ÂLĐinh TỵTrực Định
2Hắc đạo
7/1 ÂLMậu NgọTrực Chấp
3Hoàng đạo
8/1 ÂLKỷ MùiTrực Phá
4Hắc đạo
9/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
5Hắc đạo
10/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
11/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thành
7Hắc đạo
12/1 ÂLQuý HợiTrực Thu
8Hoàng đạo
13/1 ÂLGiáp TýTrực Khai
9Hoàng đạo
14/1 ÂLẤt SửuTrực Bế
10Hắc đạo
15/1 ÂLBính DầnTrực Kiến
11Hắc đạo
16/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
12Hoàng đạo
17/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
13Hoàng đạo
18/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình
14Hắc đạo
19/1 ÂLCanh NgọTrực Định
15Hoàng đạo
20/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
16Hắc đạo
21/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
17Hắc đạo
22/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
18Hoàng đạo
23/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
19Hắc đạo
24/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
20Hoàng đạo
25/1 ÂLBính TýTrực Khai
21Hoàng đạo
26/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
22Hắc đạo
27/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
23Hắc đạo
28/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
24Hoàng đạo
29/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
25Hắc đạo
1/2 ÂLTân TỵTrực Bình
26Hoàng đạo
2/2 ÂLNhâm NgọTrực Định
27Hoàng đạo
3/2 ÂLQuý MùiTrực Chấp
28Hắc đạo
4/2 ÂLGiáp ThânTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1971 | Tử Vi Hàng Ngày