UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1971

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/12 ÂLBính TuấtTrực Khai
2Hoàng đạo
6/12 ÂLĐinh HợiTrực Bế
3Hắc đạo
7/12 ÂLMậu TýTrực Kiến
4Hắc đạo
8/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
5Hoàng đạo
9/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn
6Hoàng đạo
10/12 ÂLTân MãoTrực Mãn
7Hắc đạo
11/12 ÂLNhâm ThìnTrực Bình
8Hoàng đạo
12/12 ÂLQuý TỵTrực Định
9Hắc đạo
13/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp
10Hắc đạo
14/12 ÂLẤt MùiTrực Phá
11Hoàng đạo
15/12 ÂLBính ThânTrực Nguy
12Hắc đạo
16/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành
13Hoàng đạo
17/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu
14Hoàng đạo
18/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai
15Hắc đạo
19/12 ÂLCanh TýTrực Bế
16Hắc đạo
20/12 ÂLTân SửuTrực Kiến
17Hoàng đạo
21/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
18Hoàng đạo
22/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn
19Hắc đạo
23/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
20Hoàng đạo
24/12 ÂLẤt TỵTrực Định
21Hắc đạo
25/12 ÂLBính NgọTrực Chấp
22Hắc đạo
26/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá
23Hoàng đạo
27/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
24Hắc đạo
28/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
25Hoàng đạo
29/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
26Hoàng đạo
30/12 ÂLTân HợiTrực Khai
27Hoàng đạo
1/1 ÂLNhâm TýTrực Bế
28Hoàng đạo
2/1 ÂLQuý SửuTrực Kiến
29Hắc đạo
3/1 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
30Hắc đạo
4/1 ÂLẤt MãoTrực Mãn
31Hoàng đạo
5/1 ÂLBính ThìnTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1971 | Tử Vi Hàng Ngày