UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1972
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ3Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn4Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MùiTrực Bình5Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThânTrực Bình6Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh DậuTrực Định7Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá9Hắc đạo
26/3 ÂLCanh TýTrực Nguy10Hắc đạo
27/3 ÂLTân SửuTrực Thành11Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu12Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MãoTrực Khai13Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế14Hắc đạo
2/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
3/4 ÂLBính NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn17Hắc đạo
5/4 ÂLMậu ThânTrực Bình18Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ DậuTrực Định19Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
8/4 ÂLTân HợiTrực Phá21Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy22Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý SửuTrực Thành23Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu24Hắc đạo
12/4 ÂLẤt MãoTrực Khai25Hoàng đạo
13/4 ÂLBính ThìnTrực Bế26Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn29Hắc đạo
17/4 ÂLCanh ThânTrực Bình30Hắc đạo
18/4 ÂLTân DậuTrực Định31Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.