UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1972
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý HợiTrực Phá2Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy3Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt SửuTrực Thành4Hắc đạo
23/4 ÂLBính DầnTrực Thu5Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh MãoTrực Thu6Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu ThìnTrực Khai7Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ TỵTrực Bế8Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh NgọTrực Kiến9Hoàng đạo
28/4 ÂLTân MùiTrực Trừ10Hắc đạo
29/4 ÂLNhâm ThânTrực Mãn11Hoàng đạo
1/5 ÂLQuý DậuTrực Bình12Hắc đạo
2/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định13Hắc đạo
3/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp14Hoàng đạo
4/5 ÂLBính TýTrực Phá15Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy16Hắc đạo
6/5 ÂLMậu DầnTrực Thành17Hoàng đạo
7/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu18Hắc đạo
8/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai19Hắc đạo
9/5 ÂLTân TỵTrực Bế20Hoàng đạo
10/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến21Hắc đạo
11/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ22Hoàng đạo
12/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn23Hoàng đạo
13/5 ÂLẤt DậuTrực Bình24Hắc đạo
14/5 ÂLBính TuấtTrực Định25Hắc đạo
15/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp26Hoàng đạo
16/5 ÂLMậu TýTrực Phá27Hoàng đạo
17/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy28Hắc đạo
18/5 ÂLCanh DầnTrực Thành29Hoàng đạo
19/5 ÂLTân MãoTrực Thu30Hắc đạo
20/5 ÂLNhâm ThìnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.