UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1972

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
2Hoàng đạo
22/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
3Hắc đạo
23/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
4Hoàng đạo
24/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
5Hoàng đạo
25/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
6Hắc đạo
26/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
7Hắc đạo
27/5 ÂLKỷ HợiTrực Định
8Hoàng đạo
28/5 ÂLCanh TýTrực Chấp
9Hoàng đạo
29/5 ÂLTân SửuTrực Phá
10Hắc đạo
30/5 ÂLNhâm DầnTrực Nguy
11Hoàng đạo
1/6 ÂLQuý MãoTrực Thành
12Hắc đạo
2/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
13Hoàng đạo
3/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
14Hắc đạo
4/6 ÂLBính NgọTrực Bế
15Hắc đạo
5/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
16Hoàng đạo
6/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
17Hắc đạo
7/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
18Hoàng đạo
8/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
19Hoàng đạo
9/6 ÂLTân HợiTrực Định
20Hắc đạo
10/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
21Hắc đạo
11/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
22Hoàng đạo
12/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
23Hoàng đạo
13/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
24Hắc đạo
14/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
25Hoàng đạo
15/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
26Hắc đạo
16/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
27Hắc đạo
17/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
28Hoàng đạo
18/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
29Hắc đạo
19/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
30Hoàng đạo
20/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
31Hoàng đạo
21/6 ÂLQuý HợiTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1972 | Tử Vi Hàng Ngày