UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1973
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/9 ÂLCanh NgọTrực Thu2Hắc đạo
7/9 ÂLTân MùiTrực Khai3Hoàng đạo
8/9 ÂLNhâm ThânTrực Bế4Hoàng đạo
9/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến5Hắc đạo
10/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ6Hoàng đạo
11/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn7Hắc đạo
12/9 ÂLBính TýTrực Bình8Hắc đạo
13/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình9Hoàng đạo
14/9 ÂLMậu DầnTrực Định10Hắc đạo
15/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp11Hoàng đạo
16/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá12Hoàng đạo
17/9 ÂLTân TỵTrực Nguy13Hắc đạo
18/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành14Hắc đạo
19/9 ÂLQuý MùiTrực Thu15Hoàng đạo
20/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai16Hoàng đạo
21/9 ÂLẤt DậuTrực Bế17Hắc đạo
22/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến18Hoàng đạo
23/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ19Hắc đạo
24/9 ÂLMậu TýTrực Mãn20Hắc đạo
25/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình21Hoàng đạo
26/9 ÂLCanh DầnTrực Định22Hắc đạo
27/9 ÂLTân MãoTrực Chấp23Hoàng đạo
28/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá24Hoàng đạo
29/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy25Hắc đạo
30/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành26Hoàng đạo
1/10 ÂLẤt MùiTrực Thu27Hắc đạo
2/10 ÂLBính ThânTrực Khai28Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh DậuTrực Bế29Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu TuấtTrực Kiến30Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ HợiTrực Trừ31Hắc đạo
6/10 ÂLCanh TýTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.