UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 1973

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/10 ÂLTân SửuTrực Bình
2Hắc đạo
8/10 ÂLNhâm DầnTrực Định
3Hắc đạo
9/10 ÂLQuý MãoTrực Chấp
4Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
5Hắc đạo
11/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
6Hoàng đạo
12/10 ÂLBính NgọTrực Thành
7Hoàng đạo
13/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
8Hắc đạo
14/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
9Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
10Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
11Hoàng đạo
17/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
12Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
13Hoàng đạo
19/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
14Hắc đạo
20/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
15Hắc đạo
21/10 ÂLẤt MãoTrực Định
16Hoàng đạo
22/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
17Hắc đạo
23/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
18Hoàng đạo
24/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
19Hoàng đạo
25/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
20Hắc đạo
26/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
21Hắc đạo
27/10 ÂLTân DậuTrực Khai
22Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
23Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
24Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
25Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt SửuTrực Mãn
26Hắc đạo
2/11 ÂLBính DầnTrực Bình
27Hoàng đạo
3/11 ÂLĐinh MãoTrực Định
28Hắc đạo
4/11 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
29Hắc đạo
5/11 ÂLKỷ TỵTrực Phá
30Hoàng đạo
6/11 ÂLCanh NgọTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/1973 | Tử Vi Hàng Ngày