UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 1973

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
2Hoàng đạo
30/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
3Hắc đạo
1/1 ÂLCanh NgọTrực Chấp
4Hoàng đạo
2/1 ÂLTân MùiTrực Chấp
5Hắc đạo
3/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá
6Hắc đạo
4/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy
7Hoàng đạo
5/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
8Hắc đạo
6/1 ÂLẤt HợiTrực Thu
9Hoàng đạo
7/1 ÂLBính TýTrực Khai
10Hoàng đạo
8/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
11Hắc đạo
9/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
12Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
13Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
14Hoàng đạo
12/1 ÂLTân TỵTrực Bình
15Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
16Hoàng đạo
14/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
17Hắc đạo
15/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
18Hắc đạo
16/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
19Hoàng đạo
17/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
20Hắc đạo
18/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
21Hoàng đạo
19/1 ÂLMậu TýTrực Khai
22Hoàng đạo
20/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
23Hắc đạo
21/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
24Hắc đạo
22/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
25Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
26Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
27Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
28Hoàng đạo
26/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/1973 | Tử Vi Hàng Ngày