UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 1973
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/1 ÂLBính ThânTrực Phá2Hắc đạo
28/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy3Hoàng đạo
29/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành4Hắc đạo
30/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu5Hoàng đạo
1/2 ÂLCanh TýTrực Khai6Hắc đạo
2/2 ÂLTân SửuTrực Khai7Hoàng đạo
3/2 ÂLNhâm DầnTrực Bế8Hoàng đạo
4/2 ÂLQuý MãoTrực Kiến9Hắc đạo
5/2 ÂLGiáp ThìnTrực Trừ10Hắc đạo
6/2 ÂLẤt TỵTrực Mãn11Hoàng đạo
7/2 ÂLBính NgọTrực Bình12Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh MùiTrực Định13Hắc đạo
9/2 ÂLMậu ThânTrực Chấp14Hoàng đạo
10/2 ÂLKỷ DậuTrực Phá15Hắc đạo
11/2 ÂLCanh TuấtTrực Nguy16Hắc đạo
12/2 ÂLTân HợiTrực Thành17Hoàng đạo
13/2 ÂLNhâm TýTrực Thu18Hắc đạo
14/2 ÂLQuý SửuTrực Khai19Hoàng đạo
15/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế20Hoàng đạo
16/2 ÂLẤt MãoTrực Kiến21Hắc đạo
17/2 ÂLBính ThìnTrực Trừ22Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh TỵTrực Mãn23Hoàng đạo
19/2 ÂLMậu NgọTrực Bình24Hoàng đạo
20/2 ÂLKỷ MùiTrực Định25Hắc đạo
21/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp26Hoàng đạo
22/2 ÂLTân DậuTrực Phá27Hắc đạo
23/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy28Hắc đạo
24/2 ÂLQuý HợiTrực Thành29Hoàng đạo
25/2 ÂLGiáp TýTrực Thu30Hắc đạo
26/2 ÂLẤt SửuTrực Khai31Hoàng đạo
27/2 ÂLBính DầnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.