UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1973

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/6 ÂLMậu TuấtTrực Định
2Hoàng đạo
3/6 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
3Hắc đạo
4/6 ÂLCanh TýTrực Phá
4Hắc đạo
5/6 ÂLTân SửuTrực Nguy
5Hoàng đạo
6/6 ÂLNhâm DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
7/6 ÂLQuý MãoTrực Thu
7Hắc đạo
8/6 ÂLGiáp ThìnTrực Thu
8Hoàng đạo
9/6 ÂLẤt TỵTrực Khai
9Hắc đạo
10/6 ÂLBính NgọTrực Bế
10Hắc đạo
11/6 ÂLĐinh MùiTrực Kiến
11Hoàng đạo
12/6 ÂLMậu ThânTrực Trừ
12Hắc đạo
13/6 ÂLKỷ DậuTrực Mãn
13Hoàng đạo
14/6 ÂLCanh TuấtTrực Bình
14Hoàng đạo
15/6 ÂLTân HợiTrực Định
15Hắc đạo
16/6 ÂLNhâm TýTrực Chấp
16Hắc đạo
17/6 ÂLQuý SửuTrực Phá
17Hoàng đạo
18/6 ÂLGiáp DầnTrực Nguy
18Hoàng đạo
19/6 ÂLẤt MãoTrực Thành
19Hắc đạo
20/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
20Hoàng đạo
21/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
21Hắc đạo
22/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
22Hắc đạo
23/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
23Hoàng đạo
24/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
24Hắc đạo
25/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
25Hoàng đạo
26/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
26Hoàng đạo
27/6 ÂLQuý HợiTrực Định
27Hắc đạo
28/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
28Hắc đạo
29/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
29Hoàng đạo
30/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
30Hắc đạo
1/7 ÂLĐinh MãoTrực Thành
31Hoàng đạo
2/7 ÂLMậu ThìnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1973 | Tử Vi Hàng Ngày