UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1973

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
3/7 ÂLKỷ TỵTrực Khai
2Hắc đạo
4/7 ÂLCanh NgọTrực Bế
3Hoàng đạo
5/7 ÂLTân MùiTrực Kiến
4Hắc đạo
6/7 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
5Hắc đạo
7/7 ÂLQuý DậuTrực Mãn
6Hoàng đạo
8/7 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
7Hắc đạo
9/7 ÂLẤt HợiTrực Định
8Hoàng đạo
10/7 ÂLBính TýTrực Định
9Hoàng đạo
11/7 ÂLĐinh SửuTrực Chấp
10Hắc đạo
12/7 ÂLMậu DầnTrực Phá
11Hắc đạo
13/7 ÂLKỷ MãoTrực Nguy
12Hoàng đạo
14/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành
13Hoàng đạo
15/7 ÂLTân TỵTrực Thu
14Hắc đạo
16/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai
15Hoàng đạo
17/7 ÂLQuý MùiTrực Bế
16Hắc đạo
18/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
17Hắc đạo
19/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ
18Hoàng đạo
20/7 ÂLBính TuấtTrực Mãn
19Hắc đạo
21/7 ÂLĐinh HợiTrực Bình
20Hoàng đạo
22/7 ÂLMậu TýTrực Định
21Hoàng đạo
23/7 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
22Hắc đạo
24/7 ÂLCanh DầnTrực Phá
23Hắc đạo
25/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
24Hoàng đạo
26/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
25Hoàng đạo
27/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
26Hắc đạo
28/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
27Hoàng đạo
29/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
28Hắc đạo
1/8 ÂLBính ThânTrực Kiến
29Hoàng đạo
2/8 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
30Hắc đạo
3/8 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
31Hắc đạo
4/8 ÂLKỷ HợiTrực Bình

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1973 | Tử Vi Hàng Ngày