UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/9 ÂLBính NgọTrực Thành2Hắc đạo
19/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu3Hoàng đạo
20/9 ÂLMậu ThânTrực Khai4Hoàng đạo
21/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế5Hắc đạo
22/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến6Hoàng đạo
23/9 ÂLTân HợiTrực Trừ7Hắc đạo
24/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn8Hắc đạo
25/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn9Hoàng đạo
26/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình10Hắc đạo
27/9 ÂLẤt MãoTrực Định11Hoàng đạo
28/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp12Hoàng đạo
29/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá13Hắc đạo
30/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy14Hoàng đạo
1/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành15Hắc đạo
2/10 ÂLCanh ThânTrực Thu16Hắc đạo
3/10 ÂLTân DậuTrực Khai17Hoàng đạo
4/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế18Hoàng đạo
5/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến19Hắc đạo
6/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ20Hoàng đạo
7/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn21Hắc đạo
8/10 ÂLBính DầnTrực Bình22Hắc đạo
9/10 ÂLĐinh MãoTrực Định23Hoàng đạo
10/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp24Hắc đạo
11/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá25Hoàng đạo
12/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy26Hoàng đạo
13/10 ÂLTân MùiTrực Thành27Hắc đạo
14/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu28Hắc đạo
15/10 ÂLQuý DậuTrực Khai29Hoàng đạo
16/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế30Hoàng đạo
17/10 ÂLẤt HợiTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.