UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
18/10 ÂLBính TýTrực Trừ2Hoàng đạo
19/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn3Hắc đạo
20/10 ÂLMậu DầnTrực Bình4Hắc đạo
21/10 ÂLKỷ MãoTrực Định5Hoàng đạo
22/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp6Hắc đạo
23/10 ÂLTân TỵTrực Phá7Hoàng đạo
24/10 ÂLNhâm NgọTrực Phá8Hoàng đạo
25/10 ÂLQuý MùiTrực Nguy9Hắc đạo
26/10 ÂLGiáp ThânTrực Thành10Hắc đạo
27/10 ÂLẤt DậuTrực Thu11Hoàng đạo
28/10 ÂLBính TuấtTrực Khai12Hoàng đạo
29/10 ÂLĐinh HợiTrực Bế13Hoàng đạo
1/11 ÂLMậu TýTrực Kiến14Hoàng đạo
2/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ15Hắc đạo
3/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn16Hoàng đạo
4/11 ÂLTân MãoTrực Bình17Hắc đạo
5/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định18Hắc đạo
6/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp19Hoàng đạo
7/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá20Hắc đạo
8/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy21Hoàng đạo
9/11 ÂLBính ThânTrực Thành22Hoàng đạo
10/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu23Hắc đạo
11/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai24Hắc đạo
12/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế25Hoàng đạo
13/11 ÂLCanh TýTrực Kiến26Hoàng đạo
14/11 ÂLTân SửuTrực Trừ27Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn28Hoàng đạo
16/11 ÂLQuý MãoTrực Bình29Hắc đạo
17/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định30Hắc đạo
18/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp31Hoàng đạo
19/11 ÂLBính NgọTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.