UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
11/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực Định2Hoàng đạo
12/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp3Hoàng đạo
13/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực Phá4Hắc đạo
14/4 nhuận ÂLBính TýTrực Nguy5Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thành6Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành7Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu8Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai9Hắc đạo
19/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế10Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến11Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn13Hắc đạo
23/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình14Hoàng đạo
24/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định15Hoàng đạo
25/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp16Hắc đạo
26/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá17Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy18Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thành19Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Thu20Hắc đạo
1/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai21Hắc đạo
2/5 ÂLQuý TỵTrực Bế22Hoàng đạo
3/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến23Hắc đạo
4/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ24Hoàng đạo
5/5 ÂLBính ThânTrực Mãn25Hoàng đạo
6/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình26Hắc đạo
7/5 ÂLMậu TuấtTrực Định27Hắc đạo
8/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp28Hoàng đạo
9/5 ÂLCanh TýTrực Phá29Hoàng đạo
10/5 ÂLTân SửuTrực Nguy30Hắc đạo
11/5 ÂLNhâm DầnTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.