UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
10/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai2Hắc đạo
11/4 ÂLQuý MãoTrực Bế3Hoàng đạo
12/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến4Hắc đạo
13/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ5Hoàng đạo
14/4 ÂLBính NgọTrực Mãn6Hoàng đạo
15/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn7Hắc đạo
16/4 ÂLMậu ThânTrực Bình8Hắc đạo
17/4 ÂLKỷ DậuTrực Định9Hoàng đạo
18/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp10Hoàng đạo
19/4 ÂLTân HợiTrực Phá11Hắc đạo
20/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy12Hoàng đạo
21/4 ÂLQuý SửuTrực Thành13Hắc đạo
22/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu14Hắc đạo
23/4 ÂLẤt MãoTrực Khai15Hoàng đạo
24/4 ÂLBính ThìnTrực Bế16Hắc đạo
25/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến17Hoàng đạo
26/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ18Hoàng đạo
27/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn19Hắc đạo
28/4 ÂLCanh ThânTrực Bình20Hắc đạo
29/4 ÂLTân DậuTrực Định21Hoàng đạo
30/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp22Hoàng đạo
1/4 nhuận ÂLQuý HợiTrực Phá23Hắc đạo
2/4 nhuận ÂLGiáp TýTrực Nguy24Hoàng đạo
3/4 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thành25Hắc đạo
4/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu26Hắc đạo
5/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai27Hoàng đạo
6/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế28Hắc đạo
7/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến29Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ30Hoàng đạo
9/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn31Hắc đạo
10/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.