UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 1974

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
2Hoàng đạo
15/6 ÂLẤt HợiTrực Định
3Hắc đạo
16/6 ÂLBính TýTrực Chấp
4Hắc đạo
17/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
5Hoàng đạo
18/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy
6Hoàng đạo
19/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
7Hắc đạo
20/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
8Hoàng đạo
21/6 ÂLTân TỵTrực Thu
9Hắc đạo
22/6 ÂLNhâm NgọTrực Khai
10Hắc đạo
23/6 ÂLQuý MùiTrực Bế
11Hoàng đạo
24/6 ÂLGiáp ThânTrực Kiến
12Hắc đạo
25/6 ÂLẤt DậuTrực Trừ
13Hoàng đạo
26/6 ÂLBính TuấtTrực Mãn
14Hoàng đạo
27/6 ÂLĐinh HợiTrực Bình
15Hắc đạo
28/6 ÂLMậu TýTrực Định
16Hắc đạo
29/6 ÂLKỷ SửuTrực Chấp
17Hoàng đạo
30/6 ÂLCanh DầnTrực Phá
18Hắc đạo
1/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
19Hoàng đạo
2/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
20Hoàng đạo
3/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
21Hắc đạo
4/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
22Hoàng đạo
5/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
23Hắc đạo
6/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
24Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
25Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
26Hắc đạo
9/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
27Hoàng đạo
10/7 ÂLCanh TýTrực Định
28Hoàng đạo
11/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
29Hắc đạo
12/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
30Hắc đạo
13/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
31Hoàng đạo
14/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/1974 | Tử Vi Hàng Ngày