UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1974
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/7 ÂLẤt TỵTrực Thu2Hắc đạo
16/7 ÂLBính NgọTrực Khai3Hoàng đạo
17/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế4Hắc đạo
18/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến5Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ6Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn7Hắc đạo
21/7 ÂLTân HợiTrực Bình8Hoàng đạo
22/7 ÂLNhâm TýTrực Bình9Hoàng đạo
23/7 ÂLQuý SửuTrực Định10Hắc đạo
24/7 ÂLGiáp DầnTrực Chấp11Hắc đạo
25/7 ÂLẤt MãoTrực Phá12Hoàng đạo
26/7 ÂLBính ThìnTrực Nguy13Hoàng đạo
27/7 ÂLĐinh TỵTrực Thành14Hắc đạo
28/7 ÂLMậu NgọTrực Thu15Hoàng đạo
29/7 ÂLKỷ MùiTrực Khai16Hắc đạo
1/8 ÂLCanh ThânTrực Bế17Hoàng đạo
2/8 ÂLTân DậuTrực Kiến18Hắc đạo
3/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ19Hắc đạo
4/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn20Hoàng đạo
5/8 ÂLGiáp TýTrực Bình21Hắc đạo
6/8 ÂLẤt SửuTrực Định22Hoàng đạo
7/8 ÂLBính DầnTrực Chấp23Hoàng đạo
8/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá24Hắc đạo
9/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy25Hắc đạo
10/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành26Hoàng đạo
11/8 ÂLCanh NgọTrực Thu27Hoàng đạo
12/8 ÂLTân MùiTrực Khai28Hắc đạo
13/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế29Hoàng đạo
14/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến30Hắc đạo
15/8 ÂLGiáp TuấtTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.