UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 1975
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy2Hắc đạo
27/8 ÂLTân TỵTrực Thành3Hoàng đạo
28/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu4Hoàng đạo
29/8 ÂLQuý MùiTrực Khai5Hoàng đạo
1/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế6Hoàng đạo
2/9 ÂLẤt DậuTrực Kiến7Hắc đạo
3/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ8Hoàng đạo
4/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn9Hắc đạo
5/9 ÂLMậu TýTrực Mãn10Hắc đạo
6/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình11Hoàng đạo
7/9 ÂLCanh DầnTrực Định12Hắc đạo
8/9 ÂLTân MãoTrực Chấp13Hoàng đạo
9/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá14Hoàng đạo
10/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy15Hắc đạo
11/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành16Hắc đạo
12/9 ÂLẤt MùiTrực Thu17Hoàng đạo
13/9 ÂLBính ThânTrực Khai18Hoàng đạo
14/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế19Hắc đạo
15/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến20Hoàng đạo
16/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ21Hắc đạo
17/9 ÂLCanh TýTrực Mãn22Hắc đạo
18/9 ÂLTân SửuTrực Bình23Hoàng đạo
19/9 ÂLNhâm DầnTrực Định24Hắc đạo
20/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp25Hoàng đạo
21/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá26Hoàng đạo
22/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy27Hắc đạo
23/9 ÂLBính NgọTrực Thành28Hắc đạo
24/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu29Hoàng đạo
25/9 ÂLMậu ThânTrực Khai30Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế31Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TuấtTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.