UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 9/ 1975

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
2Hắc đạo
27/7 ÂLTân HợiTrực Bình
3Hoàng đạo
28/7 ÂLNhâm TýTrực Định
4Hoàng đạo
29/7 ÂLQuý SửuTrực Chấp
5Hắc đạo
30/7 ÂLGiáp DầnTrực Phá
6Hoàng đạo
1/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy
7Hắc đạo
2/8 ÂLBính ThìnTrực Thành
8Hắc đạo
3/8 ÂLĐinh TỵTrực Thành
9Hoàng đạo
4/8 ÂLMậu NgọTrực Thu
10Hoàng đạo
5/8 ÂLKỷ MùiTrực Khai
11Hắc đạo
6/8 ÂLCanh ThânTrực Bế
12Hoàng đạo
7/8 ÂLTân DậuTrực Kiến
13Hắc đạo
8/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ
14Hắc đạo
9/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn
15Hoàng đạo
10/8 ÂLGiáp TýTrực Bình
16Hắc đạo
11/8 ÂLẤt SửuTrực Định
17Hoàng đạo
12/8 ÂLBính DầnTrực Chấp
18Hoàng đạo
13/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá
19Hắc đạo
14/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy
20Hắc đạo
15/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành
21Hoàng đạo
16/8 ÂLCanh NgọTrực Thu
22Hoàng đạo
17/8 ÂLTân MùiTrực Khai
23Hắc đạo
18/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế
24Hoàng đạo
19/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến
25Hắc đạo
20/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ
26Hắc đạo
21/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn
27Hoàng đạo
22/8 ÂLBính TýTrực Bình
28Hắc đạo
23/8 ÂLĐinh SửuTrực Định
29Hoàng đạo
24/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp
30Hoàng đạo
25/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 9/1975 | Tử Vi Hàng Ngày