UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 1975
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo12
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/12 ÂLMậu DầnTrực Trừ2Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn3Hắc đạo
23/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình4Hoàng đạo
24/12 ÂLTân TỵTrực Bình5Hắc đạo
25/12 ÂLNhâm NgọTrực Định6Hắc đạo
26/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp7Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá8Hắc đạo
28/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy9Hoàng đạo
29/12 ÂLBính TuấtTrực Thành10Hoàng đạo
30/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu11Hoàng đạo
1/1 ÂLMậu TýTrực Khai12Hoàng đạo
2/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế13Hắc đạo
3/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến14Hắc đạo
4/1 ÂLTân MãoTrực Trừ15Hoàng đạo
5/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn16Hoàng đạo
6/1 ÂLQuý TỵTrực Bình17Hắc đạo
7/1 ÂLGiáp NgọTrực Định18Hoàng đạo
8/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp19Hắc đạo
9/1 ÂLBính ThânTrực Phá20Hắc đạo
10/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy21Hoàng đạo
11/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành22Hắc đạo
12/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu23Hoàng đạo
13/1 ÂLCanh TýTrực Khai24Hoàng đạo
14/1 ÂLTân SửuTrực Bế25Hắc đạo
15/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến26Hắc đạo
16/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ27Hoàng đạo
17/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn28Hoàng đạo
18/1 ÂLẤt TỵTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.