UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 1975

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
2Hoàng đạo
21/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
3Hoàng đạo
22/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
4Hắc đạo
23/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
5Hắc đạo
24/11 ÂLTân HợiTrực Bế
6Hoàng đạo
25/11 ÂLNhâm TýTrực Bế
7Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý SửuTrực Kiến
8Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
9Hoàng đạo
28/11 ÂLẤt MãoTrực Mãn
10Hắc đạo
29/11 ÂLBính ThìnTrực Bình
11Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh TỵTrực Định
12Hắc đạo
1/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
13Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
14Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
15Hắc đạo
4/12 ÂLTân DậuTrực Thành
16Hoàng đạo
5/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu
17Hoàng đạo
6/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
18Hắc đạo
7/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
19Hắc đạo
8/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
20Hoàng đạo
9/12 ÂLBính DầnTrực Trừ
21Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh MãoTrực Mãn
22Hắc đạo
11/12 ÂLMậu ThìnTrực Bình
23Hoàng đạo
12/12 ÂLKỷ TỵTrực Định
24Hắc đạo
13/12 ÂLCanh NgọTrực Chấp
25Hắc đạo
14/12 ÂLTân MùiTrực Phá
26Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm ThânTrực Nguy
27Hắc đạo
16/12 ÂLQuý DậuTrực Thành
28Hoàng đạo
17/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thu
29Hoàng đạo
18/12 ÂLẤt HợiTrực Khai
30Hắc đạo
19/12 ÂLBính TýTrực Bế
31Hắc đạo
20/12 ÂLĐinh SửuTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/1975 | Tử Vi Hàng Ngày