UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 1975

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
2Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
3Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
4Hắc đạo
25/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
5Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
6Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ
7Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
8Hắc đạo
29/4 ÂLẤt DậuTrực Bình
9Hoàng đạo
30/4 ÂLBính TuấtTrực Định
10Hắc đạo
1/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
11Hoàng đạo
2/5 ÂLMậu TýTrực Phá
12Hoàng đạo
3/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
13Hắc đạo
4/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
14Hoàng đạo
5/5 ÂLTân MãoTrực Thu
15Hắc đạo
6/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
16Hắc đạo
7/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
17Hoàng đạo
8/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
18Hắc đạo
9/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
19Hoàng đạo
10/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
20Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
21Hắc đạo
12/5 ÂLMậu TuấtTrực Định
22Hắc đạo
13/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp
23Hoàng đạo
14/5 ÂLCanh TýTrực Phá
24Hoàng đạo
15/5 ÂLTân SửuTrực Nguy
25Hắc đạo
16/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành
26Hoàng đạo
17/5 ÂLQuý MãoTrực Thu
27Hắc đạo
18/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai
28Hắc đạo
19/5 ÂLẤt TỵTrực Bế
29Hoàng đạo
20/5 ÂLBính NgọTrực Kiến
30Hắc đạo
21/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/1975 | Tử Vi Hàng Ngày