UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 1975

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
22/5 ÂLMậu ThânTrực Mãn
2Hoàng đạo
23/5 ÂLKỷ DậuTrực Bình
3Hắc đạo
24/5 ÂLCanh TuấtTrực Định
4Hắc đạo
25/5 ÂLTân HợiTrực Chấp
5Hoàng đạo
26/5 ÂLNhâm TýTrực Phá
6Hoàng đạo
27/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy
7Hắc đạo
28/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành
8Hoàng đạo
29/5 ÂLẤt MãoTrực Thành
9Hắc đạo
1/6 ÂLBính ThìnTrực Thu
10Hoàng đạo
2/6 ÂLĐinh TỵTrực Khai
11Hắc đạo
3/6 ÂLMậu NgọTrực Bế
12Hắc đạo
4/6 ÂLKỷ MùiTrực Kiến
13Hoàng đạo
5/6 ÂLCanh ThânTrực Trừ
14Hắc đạo
6/6 ÂLTân DậuTrực Mãn
15Hoàng đạo
7/6 ÂLNhâm TuấtTrực Bình
16Hoàng đạo
8/6 ÂLQuý HợiTrực Định
17Hắc đạo
9/6 ÂLGiáp TýTrực Chấp
18Hắc đạo
10/6 ÂLẤt SửuTrực Phá
19Hoàng đạo
11/6 ÂLBính DầnTrực Nguy
20Hoàng đạo
12/6 ÂLĐinh MãoTrực Thành
21Hắc đạo
13/6 ÂLMậu ThìnTrực Thu
22Hoàng đạo
14/6 ÂLKỷ TỵTrực Khai
23Hắc đạo
15/6 ÂLCanh NgọTrực Bế
24Hắc đạo
16/6 ÂLTân MùiTrực Kiến
25Hoàng đạo
17/6 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
26Hắc đạo
18/6 ÂLQuý DậuTrực Mãn
27Hoàng đạo
19/6 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
28Hoàng đạo
20/6 ÂLẤt HợiTrực Định
29Hắc đạo
21/6 ÂLBính TýTrực Chấp
30Hắc đạo
22/6 ÂLĐinh SửuTrực Phá
31Hoàng đạo
23/6 ÂLMậu DầnTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/1975 | Tử Vi Hàng Ngày