UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 1976
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/10 ÂLĐinh HợiTrực Kiến2Hắc đạo
12/10 ÂLMậu TýTrực Trừ3Hoàng đạo
13/10 ÂLKỷ SửuTrực Mãn4Hắc đạo
14/10 ÂLCanh DầnTrực Bình5Hắc đạo
15/10 ÂLTân MãoTrực Định6Hoàng đạo
16/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp7Hắc đạo
17/10 ÂLQuý TỵTrực Chấp8Hoàng đạo
18/10 ÂLGiáp NgọTrực Phá9Hoàng đạo
19/10 ÂLẤt MùiTrực Nguy10Hắc đạo
20/10 ÂLBính ThânTrực Thành11Hắc đạo
21/10 ÂLĐinh DậuTrực Thu12Hoàng đạo
22/10 ÂLMậu TuấtTrực Khai13Hoàng đạo
23/10 ÂLKỷ HợiTrực Bế14Hắc đạo
24/10 ÂLCanh TýTrực Kiến15Hoàng đạo
25/10 ÂLTân SửuTrực Trừ16Hắc đạo
26/10 ÂLNhâm DầnTrực Mãn17Hắc đạo
27/10 ÂLQuý MãoTrực Bình18Hoàng đạo
28/10 ÂLGiáp ThìnTrực Định19Hắc đạo
29/10 ÂLẤt TỵTrực Chấp20Hoàng đạo
30/10 ÂLBính NgọTrực Phá21Hắc đạo
1/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy22Hoàng đạo
2/11 ÂLMậu ThânTrực Thành23Hoàng đạo
3/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu24Hắc đạo
4/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai25Hắc đạo
5/11 ÂLTân HợiTrực Bế26Hoàng đạo
6/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến27Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ28Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn29Hoàng đạo
9/11 ÂLẤt MãoTrực Bình30Hắc đạo
10/11 ÂLBính ThìnTrực Định31Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh TỵTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.