UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 1976
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
10/9 ÂLĐinh TỵTrực Nguy2Hắc đạo
11/9 ÂLMậu NgọTrực Thành3Hắc đạo
12/9 ÂLKỷ MùiTrực Thu4Hoàng đạo
13/9 ÂLCanh ThânTrực Khai5Hoàng đạo
14/9 ÂLTân DậuTrực Bế6Hắc đạo
15/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến7Hoàng đạo
16/9 ÂLQuý HợiTrực Kiến8Hắc đạo
17/9 ÂLGiáp TýTrực Trừ9Hắc đạo
18/9 ÂLẤt SửuTrực Mãn10Hoàng đạo
19/9 ÂLBính DầnTrực Bình11Hắc đạo
20/9 ÂLĐinh MãoTrực Định12Hoàng đạo
21/9 ÂLMậu ThìnTrực Chấp13Hoàng đạo
22/9 ÂLKỷ TỵTrực Phá14Hắc đạo
23/9 ÂLCanh NgọTrực Nguy15Hắc đạo
24/9 ÂLTân MùiTrực Thành16Hoàng đạo
25/9 ÂLNhâm ThânTrực Thu17Hoàng đạo
26/9 ÂLQuý DậuTrực Khai18Hắc đạo
27/9 ÂLGiáp TuấtTrực Bế19Hoàng đạo
28/9 ÂLẤt HợiTrực Kiến20Hắc đạo
29/9 ÂLBính TýTrực Trừ21Hoàng đạo
1/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn22Hắc đạo
2/10 ÂLMậu DầnTrực Bình23Hắc đạo
3/10 ÂLKỷ MãoTrực Định24Hoàng đạo
4/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp25Hắc đạo
5/10 ÂLTân TỵTrực Phá26Hoàng đạo
6/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy27Hoàng đạo
7/10 ÂLQuý MùiTrực Thành28Hắc đạo
8/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu29Hắc đạo
9/10 ÂLẤt DậuTrực Khai30Hoàng đạo
10/10 ÂLBính TuấtTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.