UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 8/ 1976
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn2Hoàng đạo
7/7 ÂLBính TuấtTrực Bình3Hắc đạo
8/7 ÂLĐinh HợiTrực Định4Hoàng đạo
9/7 ÂLMậu TýTrực Chấp5Hoàng đạo
10/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá6Hắc đạo
11/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy7Hắc đạo
12/7 ÂLTân MãoTrực Nguy8Hoàng đạo
13/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành9Hoàng đạo
14/7 ÂLQuý TỵTrực Thu10Hắc đạo
15/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai11Hoàng đạo
16/7 ÂLẤt MùiTrực Bế12Hắc đạo
17/7 ÂLBính ThânTrực Kiến13Hắc đạo
18/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ14Hoàng đạo
19/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn15Hắc đạo
20/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình16Hoàng đạo
21/7 ÂLCanh TýTrực Định17Hoàng đạo
22/7 ÂLTân SửuTrực Chấp18Hắc đạo
23/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá19Hắc đạo
24/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy20Hoàng đạo
25/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành21Hoàng đạo
26/7 ÂLẤt TỵTrực Thu22Hắc đạo
27/7 ÂLBính NgọTrực Khai23Hoàng đạo
28/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế24Hắc đạo
29/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến25Hoàng đạo
1/8 ÂLKỷ DậuTrực Trừ26Hắc đạo
2/8 ÂLCanh TuấtTrực Mãn27Hắc đạo
3/8 ÂLTân HợiTrực Bình28Hoàng đạo
4/8 ÂLNhâm TýTrực Định29Hắc đạo
5/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp30Hoàng đạo
6/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá31Hoàng đạo
7/8 ÂLẤt MãoTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.