UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 1976
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/8 ÂLBính ThìnTrực Thành2Hắc đạo
9/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu3Hoàng đạo
10/8 ÂLMậu NgọTrực Khai4Hoàng đạo
11/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế5Hắc đạo
12/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến6Hoàng đạo
13/8 ÂLTân DậuTrực Trừ7Hắc đạo
14/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ8Hắc đạo
15/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn9Hoàng đạo
16/8 ÂLGiáp TýTrực Bình10Hắc đạo
17/8 ÂLẤt SửuTrực Định11Hoàng đạo
18/8 ÂLBính DầnTrực Chấp12Hoàng đạo
19/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá13Hắc đạo
20/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy14Hắc đạo
21/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành15Hoàng đạo
22/8 ÂLCanh NgọTrực Thu16Hoàng đạo
23/8 ÂLTân MùiTrực Khai17Hắc đạo
24/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế18Hoàng đạo
25/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến19Hắc đạo
26/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
27/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
28/8 ÂLBính TýTrực Bình22Hắc đạo
29/8 ÂLĐinh SửuTrực Định23Hoàng đạo
30/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
1/8 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Phá25Hắc đạo
2/8 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Nguy26Hắc đạo
3/8 nhuận ÂLTân TỵTrực Thành27Hoàng đạo
4/8 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Thu28Hoàng đạo
5/8 nhuận ÂLQuý MùiTrực Khai29Hắc đạo
6/8 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bế30Hoàng đạo
7/8 nhuận ÂLẤt DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.