UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 3/ 1977

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình
2Hắc đạo
13/1 ÂLMậu NgọTrực Định
3Hoàng đạo
14/1 ÂLKỷ MùiTrực Chấp
4Hắc đạo
15/1 ÂLCanh ThânTrực Phá
5Hắc đạo
16/1 ÂLTân DậuTrực Nguy
6Hoàng đạo
17/1 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
7Hắc đạo
18/1 ÂLQuý HợiTrực Thành
8Hoàng đạo
19/1 ÂLGiáp TýTrực Thu
9Hoàng đạo
20/1 ÂLẤt SửuTrực Khai
10Hắc đạo
21/1 ÂLBính DầnTrực Bế
11Hắc đạo
22/1 ÂLĐinh MãoTrực Kiến
12Hoàng đạo
23/1 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
13Hoàng đạo
24/1 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
14Hắc đạo
25/1 ÂLCanh NgọTrực Bình
15Hoàng đạo
26/1 ÂLTân MùiTrực Định
16Hắc đạo
27/1 ÂLNhâm ThânTrực Chấp
17Hắc đạo
28/1 ÂLQuý DậuTrực Phá
18Hoàng đạo
29/1 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy
19Hắc đạo
30/1 ÂLẤt HợiTrực Thành
20Hoàng đạo
1/2 ÂLBính TýTrực Thu
21Hắc đạo
2/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai
22Hoàng đạo
3/2 ÂLMậu DầnTrực Bế
23Hoàng đạo
4/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến
24Hắc đạo
5/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ
25Hắc đạo
6/2 ÂLTân TỵTrực Mãn
26Hoàng đạo
7/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình
27Hoàng đạo
8/2 ÂLQuý MùiTrực Định
28Hắc đạo
9/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp
29Hoàng đạo
10/2 ÂLẤt DậuTrực Phá
30Hắc đạo
11/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy
31Hắc đạo
12/2 ÂLĐinh HợiTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 3/1977 | Tử Vi Hàng Ngày