UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 1977

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
13/2 ÂLMậu TýTrực Thu
2Hắc đạo
14/2 ÂLKỷ SửuTrực Khai
3Hoàng đạo
15/2 ÂLCanh DầnTrực Bế
4Hoàng đạo
16/2 ÂLTân MãoTrực Kiến
5Hắc đạo
17/2 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
6Hắc đạo
18/2 ÂLQuý TỵTrực Trừ
7Hoàng đạo
19/2 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
8Hoàng đạo
20/2 ÂLẤt MùiTrực Bình
9Hắc đạo
21/2 ÂLBính ThânTrực Định
10Hoàng đạo
22/2 ÂLĐinh DậuTrực Chấp
11Hắc đạo
23/2 ÂLMậu TuấtTrực Phá
12Hắc đạo
24/2 ÂLKỷ HợiTrực Nguy
13Hoàng đạo
25/2 ÂLCanh TýTrực Thành
14Hắc đạo
26/2 ÂLTân SửuTrực Thu
15Hoàng đạo
27/2 ÂLNhâm DầnTrực Khai
16Hoàng đạo
28/2 ÂLQuý MãoTrực Bế
17Hắc đạo
29/2 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến
18Hoàng đạo
1/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ
19Hắc đạo
2/3 ÂLBính NgọTrực Mãn
20Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình
21Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu ThânTrực Định
22Hoàng đạo
5/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp
23Hắc đạo
6/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá
24Hoàng đạo
7/3 ÂLTân HợiTrực Nguy
25Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm TýTrực Thành
26Hắc đạo
9/3 ÂLQuý SửuTrực Thu
27Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai
28Hắc đạo
11/3 ÂLẤt MãoTrực Bế
29Hoàng đạo
12/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
30Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/1977 | Tử Vi Hàng Ngày